Cát vàng là một trong những loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình có quy mô lớn nhỏ. Đây là loại cát tự nhiên có màu vàng nhẹ, thường được khai thác từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên như sông, sông suối, hay các mỏ cát.

1. Cát vàng là gì?

Cát vàng là gì?
Cát vàng là gì?

Cát vàng là một trong những loại cát xây dựng được đánh giá cao về chất lượng và giá trị sử dụng. Đây là một loại vật liệu tự nhiên có nguồn gốc từ tự nhiên, có dạng hạt nhỏ với màu sắc vàng nhẹ, và đường kính của các hạt thường nhỏ hơn 3mm. Cát vàng có đặc điểm là sạch và không chứa tạp chất.

2. Đặc điểm của cát vàng

Cát vàng có những đặc điểm cụ thể sau đây:

– Thành phần chất: Loại cát vàng này có hàm lượng muối gốc sunfat và sunfit không vượt quá 1% tổng khối lượng và hàm lượng bùn sét, hữu cơ không quá 5%.

– Kích thước hạt: Hạt cát vàng khá lớn, không có độ mịn và êm như một số loại cát khác. Khi chạm vào, bạn có thể cảm nhận ngay sự thô ráp của nó.

– Màu sắc đặc trưng: Có màu vàng tươi hoặc vàng nâu đặc trưng, tạo nét đẹp riêng biệt cho các công trình sử dụng.

– Độ cứng và khả năng chống phong hóa: Cát vàng có độ cứng tốt và khả năng chống phong hóa cao, điều này làm cho nó phù hợp với nhiều hạng mục trong công trình như đổ bê tông, trát tường…

– Sạch và không chứa tạp chất: Đây là loại cát sạch, không bị lẫn tạp chất, đảm bảo chất lượng trong quá trình sử dụng.

– Giá tương đối cao: Do các đặc điểm và lợi ích mà cát vàng mang lại, giá cát vàng thường cao hơn so với các loại cát khác trên thị trường.

Cát vàng được ưu tiên lựa chọn trong xây dựng nhờ vào những đặc điểm trên, đồng thời đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các công trình.

3. 1m3 cát vàng bằng bao nhiêu kg?

1m3 cát vàng bằng bao nhiêu kg?
1m3 cát vàng bằng bao nhiêu kg?

Để tính trọng lượng 1 mét khối cát, chúng ta cần biết trọng lượng riêng của từng loại cát. Hiện nay, có nhiều loại cát khác nhau, nhưng thông thường, hai loại cát phổ biến là cát nhỏ (cát đen) và cát vừa (cát vàng).

Dưới đây là bảng trọng lượng riêng của một số loại cát thông dụng:

– Cát nhỏ (cát đen): Trọng lượng riêng khoảng 1.2 tấn/m3 (tương đương 1200 kg/m3).

– Cát vừa (cát vàng): Trọng lượng riêng khoảng 1.4 tấn/m3 (tương đương 1400 kg/m3).

Vậy để tính trọng lượng của 1 mét khối cát, bạn chỉ cần nhân thể tích 1 mét khối với trọng lượng riêng tương ứng:

– Trọng lượng 1 mét khối cát nhỏ: 1.2 tấn/m3 * 1 m3 = 1.2 tấn (hoặc 1200 kg).

– Trọng lượng 1 mét khối cát vừa: 1.4 tấn/m3 * 1 m3 = 1.4 tấn (hoặc 1400 kg).

Tuy nhiên, lưu ý rằng trọng lượng cát có thể dao động tùy thuộc vào nguồn gốc và chất lượng cát từng khu vực khác nhau. Do đó, việc lựa chọn cát phù hợp và xác định trọng lượng chính xác cần tham khảo thông tin từ nhà cung cấp cát hoặc các nguồn đáng tin cậy.

4. Các loại cát phổ biến trong xây dựng

Các loại cát phổ biến trong xây dựng
Các loại cát phổ biến trong xây dựng

Cát xây dựng được chia thành các loại sau:

– Cát bê tông (cát vàng): Đây là loại cát phổ biến được sử dụng rộng rãi trong xây dựng. Cát vàng có kích thước hạt từ 1,5mm trở lên và không chứa tạp chất. Đặc điểm nổi bật của cát vàng là độ sạch tuyệt đối, đáp ứng chuẩn kết cấu bê tông cao nhất.

Cát xây tô: Cũng được gọi là cát tô, loại cát này có màu tối, gần như màu đen. Hạt cát nhỏ và mịn, không chứa tạp chất. Cát xây tô thường có giá rẻ hơn cát vàng, nên được ưa chuộng trong xây dựng biệt thự, chung cư và các công trình dân dụng.

Cát san lấp: Loại cát này có màu xám và chứa nhiều tạp chất hơn. Thường được sử dụng để lấp nền. Tuy chất lượng không tốt bằng hai loại cát trên, nhưng cát san lấp có giá thành rẻ hơn.

Lưu ý: Không nên sử dụng cát vàng (cát bê tông) để trát tường vì sẽ làm cho bề mặt tường không mịn và không đẹp thẩm mỹ. Thay vào đó, hãy sử dụng cát xây tô để trát tường. Cát vàng thích hợp khi đổ bê tông tươi, đổ giằng và xây cột nhà để đảm bảo tính chắc chắn của công trình.

5. Ứng dụng của cát vàng

Cát vàng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống:

– Làm bê tông:

Cát vàng là thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất bê tông. Khi kết hợp cùng xi măng và nước, cát vàng tạo thành một hỗn hợp chất lỏng, sau khi đổ vào khuôn và chờ đông cứng, sẽ hình thành cốt bê tông chắc chắn và bền vững. Bê tông được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các công trình như nhà ở, cầu đường, nhà xưởng, cơ sở hạ tầng,…

– Để tạo khuôn đúc:

Cát vàng thường được dùng để tạo khuôn đúc các hình dạng và kết cấu đa dạng, chẳng hạn như các tấm đá cẩm thạch, các tấm lát, hoặc các tấm trải sàn. Nhờ tính linh hoạt và dễ uốn cong của cát vàng khi kết hợp với các chất liên kết, người ta có thể tạo ra các khuôn đúc có hình dạng và kích thước đa dạng, phù hợp với các yêu cầu thiết kế của công trình.

– Sản xuất thủy tinh:

Cát vàng cũng được sử dụng làm thành phần chính trong quá trình sản xuất thủy tinh. Khi đốt cháy cát vàng cùng với các nguyên liệu khác như soda và đá vôi trong lò nung, chúng tạo thành kết tủa thủy tinh nóng chảy. Sau đó, thủy tinh nóng chảy sẽ được làm mát và định hình thành các sản phẩm thủy tinh đa dạng, từ chai lọ, cốc, đĩa đến các sản phẩm trang trí và vật dụng hàng ngày khác.

– Sản xuất gạch:

Cát vàng có thể dùng để sản xuất gạch
Cát vàng có thể dùng để sản xuất gạch

Cát vàng đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất gạch xây dựng. Khi kết hợp cùng nước và các hóa chất chất kết dính, cát vàng tạo thành hỗn hợp đồng nhất và sau đó được đổ vào khuôn để đông cứng thành gạch. Gạch xây dựng được sử dụng trong xây dựng các công trình từ nhà ở, nhà kho, nhà máy cho đến công trình công cộng và tòa nhà cao tầng.

– Trát hoặc san nền:

Cát vàng được sử dụng để trát hoặc san nền các bề mặt trong công trình xây dựng. Khi trộn cát vàng với các chất kết dính, chúng tạo thành một hỗn hợp mềm dẻo, sau khi trải đều lên bề mặt nền, người ta có thể tạo thành một lớp nền mịn màng, phẳng và đẹp mắt. Quá trình trát hoặc san nền giúp làm phẳng bề mặt, làm tăng tính thẩm mỹ và tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn thi công tiếp theo.

– Lọc bể cá:

Cát vàng có độ hạt nhỏ và có khả năng hấp thụ các chất cặn bẩn, vi khuẩn trong nước. Do đó, trong việc nuôi cá cảnh, người ta thường dùng cát vàng để làm lớp đáy trong bể cá. Lớp cát vàng này sẽ giúp lọc và làm sạch nước, giữ cho môi trường trong bể cá luôn trong điều kiện tốt cho sự sinh sống và phát triển của cá

6. Cần lưu ý gì khi chọn cát vàng?

Khi lựa chọn cát vàng, bạn cần chú ý đến một số yếu tố sau:

– Nguồn gốc cát: Ưu tiên chọn cát được khai thác từ nguồn sông, suối lớn vì cát ở đây thường sạch và ít lẫn tạp chất.

– Kích thước hạt: Chọn cát có hạt đều, nhỏ và sạch sẽ khi dùng để trộn bê tông tươi. Kích thước hạt tiêu chuẩn thường từ 1,5 – 3mm.

– Chất lượng cát: Nếu sử dụng cát vàng để trộn bê tông, phải lưu ý rằng cát phải sạch, không lẫn tạp chất và phải đều. Trước khi sử dụng, cát cần được rửa sạch một lần nữa, sau đó mới chuyển tới bộ phận kỹ thuật để cân điện tử.

– Bãi chứa cát: Đây là một yếu tố quan trọng, nơi chứa cát cần phải sạch sẽ và khô ráo. Cát phải được đổ đống ở một khu vực riêng, không có rác, không để lẫn với các nguyên vật liệu hay tạp chất khác.

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cát vàng và giúp bạn lựa chọn cát vàng phù hợp cho các công trình xây dựng của mình. Nếu cần tư vấn hoặc mua bán cát vàng, hãy liên hệ KingStone theo hotline 0971932929 hoặc đến trực tiếp các cơ sở: 

  • Cơ sở 1: Vĩnh Minh, Vĩnh Lộc, Thanh Hóa
  • Cơ sở 2: Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình
  • Cơ sở 3: Hòa Hải, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
  • Cơ sở 4: Trần Quang Diệu, Quy Nhơn, Bình Định